TRANG CHỦ | TIN TỨC | LIÊN HỆ  
   Tin tức
   Danh Mục Sản Phẩm
MÁY TÍNH OBAMA
MÀN HÌNH LCD
MÁY XÁCH TAY
USB FLASH
LOA VI TÍNH
MÁY IN
MÁY CHIẾU
MÁY FAX
PHẦN MỀM VIRUS
LINH KIỆN MÁY TÍNH
UPS LƯU ĐIỆN
Support 24/24
0903.229.819
Hỗ trợ bán hàng 1
Hỗ trợ bán hàng 2
Hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ web
   Khách hàng tiêu biểu
  -   * Ban quản lý dự án các khu công nghiệp Tỉnh Hà Nam
  -   * Công ty Thi Sơn - TP. Phủ Lý - Tỉnh Hà Nam.
  -   * Chi nhánh viễn thông Hà Nam - Công ty Vietel quân đội
  -   * Chi nhánh xăng dầu Tỉnh Hà Nam
  -   * Nhà Máy Xi măng Bút Sơn - Kim Bảng - Hà Nam
  -   * Trường công nhân bưu điện I - Việt Nam.
  -   * Trường trung học cơ sở Bắc Lý - Tỉnh Hà Nam.
  -   * Trường trung học phổ thông B - TP. Phủ Lý
  -   * Trường trung học phổ thông Bắc Lý - Tỉnh Hà Nam.
  -   * Trường trung học phổ thông Lý Nhân - Tỉnh Hà Nam.
   Downloads
  Báo giá
  Driver máy bộ
  Driver máy in










Giá cả trung bình, chất lượng tuyệt đỉnh - Foxconn   Nâng tầm cao trí tuệ Người Việt  
   MÀN HÌNH LCD
Model Q2009(FV297AA)
Loại màn hình • Widescreen Thin-film Transistor LCD active matrix
Kích thước màn hình • 20 "
Kích thước điểm ảnh • 0.2768 mm
Cường độ sáng • 300cd/m2
Độ tương phản • 1000:1
Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 160°(H) /160°(V)
Tần số quét ngang(KHz) • 24-85 kHz
Tần số quét dọc • 48-76 Hz
Độ phân giải • 1600 x 900 @ 60Hz recommended
Cổng kết nối • VGA, Audio port
Trọng lượng • 4.25 +/- 0.25 kg
Hiển thị góc hình ảnh Vertical tilt range -5 degrees to 25 degrees; standard 4 hole pattern 100mm x 100mm screw-mounting option; pedestal is removable
Điều khiển người dùng • Switch Video Input, Brightness, Contrast, Image Control, Color, Quick View, Language, Management, Information, Factory Reset, Exit
Kiểu nguồn • Internal power supply
Speaker • 2 x 1W Speakers
 
128$
12
Model HP Pavilion 2009F
Loại màn hình LCD
Kích thước màn hình 20"
Thời gian đáp ứng 3 ms
Độ tương phản 1000:1 Up to 3000:1(Dynamic Contrast ratio)
Độ phân giải tối đa 1600 x 900 @ 60 Hz
Nguồn vào 100 - 240 V /50~60 Hz
Loa gắn trong 2W/Loa( 2loa)
Góc nhìn 160°(H)/160°(V)
Công suất < 19.2W( Thích hợp với máy văn phòng và dàn game)
Các kiểu kết nối hỗ trợ
  • 1 DVI-D connector
  • 1 VGA connector
Kích thước điểm ảnh 0.2768 mm
Mầu sắc Đen
Kích thước, Trọng lượng H x W x D (unpacked): 18.9 x 20.6 x 11.4 inches (48 x 52.3 x 28.9 cm)
Weight: 9kg
 
145$
12
Model • LE2001w (NK128AA)
Loại màn hình • Wide-Aspect Active Matrix TFT (thin film transistor)
Kích thước màn hình • 20 "wide
Kích thước điểm ảnh • 0.2768 mm
Cường độ sáng • 250cd/m2
Độ tương phản • 1000:1 (typical)
Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 170°(H) / 160°(V)
Độ phân giải • Native Resolution: 1600 x 900 @ 60 Hz; 640 x 480 @ 60 Hz; 800 x 600 @ 60 Hz; 1024 x 768 @ 60 Hz; 1280 x 720 @ 60 Hz; 1280 x 1024 @ 60 Hz; 1440 x 900 @ 60Hz
Khả năng hiển thị màu • N/A
Thời gian đáp ứng • 5ms
Tần số quét • Horizontal Frequency: 24 to 85 kHz; Vertical Frequency: 48 to 76 Hz
Tín hiệu vào • VGA
Công suất tiêu thụ • N/A
Trọng lượng • 4.3 kg
Kích thước (WxDxH) • head only: 47.86 x 28.9 x 5.5 cm
 
147&
12
Model 933SN
Loại màn hình LCD Wide
Kích thước màn hình 18.5"
Độ phân giải 1360 x 768
Cường độ sáng 300cd/m²
Độ tương phản DC 15,000:1 (Typ 1,000:1)
Thời gian đáp ứng 5ms
Góc nhìn (Ngang / Dọc) 170˚/160˚ (CR>10)
Hổ trợ màu 16.7M
Tín hiệu Video Analog RGB
Tín hiệu Sync Separate H/V, Composite, SOG
Cổng kết nối 15pin D-SUB
Tiêu thụ điện TYP: 18W MAX: 23W
Chế độ chờ (DPMS) < 1W
Kiểu nguồn Gắn trong
Plug & Play DDC 2B
Tính năng đặc biệt MagicBright3, Off timer, Image Size, Colour Effect, Customized key, MagicWizard & MagicTune with AssetManagement, Safe Mode (DownScaling in UXGA)
Tương thích với Mac
Treo tường VESA 75mm
Màu vỏ Đen bóng
Kích thước chuẩn (có chân đế, RxCxS) 453.3 x 354.9 x 176.6mm
Kích thước chuẩn (không có chân đế, RxCxS) 453.3 x 299.3 x 69.8mm
Trọng lượng sản phẩm 3.65Kg
Chức năng chân đế Tilt (-2 ~ 21)
Kiểu chân đế Đơn
 
124$
24
Model • X193HQ
Loại màn hình • TN+Film
Kích thước màn hình • 18.5 "wide, màn gương
Kích thước điểm ảnh • 0.3mm
Cường độ sáng • 300cd/m2
Độ tương phản • 10000:1
Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 160°(H) / 160°(V)
Độ phân giải • 1366 x 768
Khả năng hiển thị màu • 16.7 triệu
Thời gian đáp ứng • 5ms
Các kiểu kết nối hỗ trợ • Analog or Dual Input (DVI w/HDCP)
Tần số quét ngang • 30~80KHZ (H)
Tần số quét dọc 55~60HZ (V)
Trọng lượng • 4.5 kg
Kích thước (W+H+D) • 454.3x334.7x163.72 mm
Kích thước chân đế 100 x 100 mm
Các chế độ Video VGA, SVGA, XGA, SXGA, NEC, Apple and VESA
Điều khiển trước Brightness, contrast, picture position, pixel clock frequency, color select and adjust, 5 lanuages reset mode,power on/off sw,power led,function +/-,adjust +/-,
 
119$
36
Model • H203H
Loại màn hình • LCD
Kích thước màn hình • 20 "
Kích thước điểm ảnh • N/A
Cường độ sáng • 300cd/m2
Độ tương phản • 50000:1
Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 160°(H) / 160°(V)
Độ phân giải • 1600 x 900
Cổng kết nối • Dsub/DVI(HDCP)
 
135$
36
Model • 2033SN
Loại màn hình • TFT-LCD
Kích thước màn hình • 20 "
Kích thước điểm ảnh • 0.28mm
Cường độ sáng • 300cd/m2
Độ tương phản • 15000:1
Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 160°(H) / 160°(V)
Tần số quét ngang(KHz) • 50-75
Tần số quét dọc • 45-70
Độ phân giải • 1600 x 900
Khả năng hiển thị màu • 16.2 triệu
Hiệu điện thế vào • 100-240 VAC
Các kiểu kết nối hỗ trợ • DVI-D
• RGB
Cổng kết nối • N/A
Công xuất tiêu thụ • 37W
Trọng lượng • 4.45kg
Kích thước (RộngxCaoxSâu) • 485.8 x 325.9 x 200
 
147$
24
Model AL 1716WAB
Loại màn hình LCD
Kích thước màn hình 17"
Thời gian đáp ứng 8 ms
Độ tương phản 500:1
Độ phân giải tối đa 1440 x 900
Độ sáng màn hình 220cd/m2
Góc nhìn 90°(H) / 50°(V)
Tín hiệu đầu vào Analog VGA (D-Sub)
Kích thước điểm ảnh 0.255mm
Mầu sắc Đen
Kích thước 404.1 (W) x 334.6 (H) x 158.8 (D) mm
Trọng lượng 2.7 kg
 
108$
36

Trang:1 2 

   Thành viên
   Email
   Mật khẩu

   
  Sản Phẩm Bán Chạy

  Liên kết















 

 Lượt truy cập : 140,812